TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/niʃ/ giọng máy của trình duyệt

niche nghĩa là hốc tường, cũi chó.

Nghĩa của niche

Danh từ · giống cái

  1. Hốc tường (đế đặt tượng, kê giường...).
  2. Cũi chó.
  3. Thân mật Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.

Dạng từ của niche

Đi với mạo từ: une niche · la niche

Số nhiềuniches

Họ từ của niche

Câu ví dụ với niche

  • C'est la niche que j'ai faite moi-même. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niche; niche; niche; kennel (house or shelter for a dog)

Câu hỏi thường gặp

niche nghĩa là gì?

niche (danh từ) nghĩa là hốc tường, cũi chó.

niche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niche (giọng Pháp chuẩn): /niʃ/.

niche là giống đực hay giống cái?

niche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.