niche
niche nghĩa là hốc tường, cũi chó.
Nghĩa của niche
Danh từ · giống cái
- Hốc tường (đế đặt tượng, kê giường...).
- Cũi chó.
- Thân mật Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.
Dạng từ của niche
Đi với mạo từ: une niche · la niche
| Số nhiều | niches |
Họ từ của niche
Câu ví dụ với niche
- C'est la niche que j'ai faite moi-même. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ niche; niche; niche; kennel (house or shelter for a dog)
Câu hỏi thường gặp
niche nghĩa là gì?
niche (danh từ) nghĩa là hốc tường, cũi chó.
niche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niche (giọng Pháp chuẩn): /niʃ/.
niche là giống đực hay giống cái?
niche là danh từ giống cái (dùng với une, la).