TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nicaraguayen

/ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nicaraguayen nghĩa là Thuộc Ni-ca-ra-goa.

Nghĩa của nicaraguayen

Tính từ

  1. Thuộc Ni-ca-ra-goa.

Dạng từ của nicaraguayen

Số nhiềuNicaraguayens
Giống cáiNicaraguayenne
Giống cái số nhiềunicaraguayennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Nicaraguan
  • Danh từ Nicaraguan

Câu hỏi thường gặp

nicaraguayen nghĩa là gì?

nicaraguayen (tính từ) nghĩa là Thuộc Ni-ca-ra-goa.

nicaraguayen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nicaraguayen (giọng Pháp chuẩn): /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.