TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recoin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

recoin nghĩa là xó xỉnh, chỗ sâu kín.

Nghĩa của recoin

Danh từ · giống đực

  1. Xó xỉnh.
  2. Nghĩa bóng Chỗ sâu kín.
    • Les recoins du cœurnhững chỗ sâu kín của cõi lòng

Dạng từ của recoin

Đi với mạo từ: un recoin · le recoin

Số nhiềurecoins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hidden and out-of-way corner, recess, nook; deepest corner, inner sanctum

Câu hỏi thường gặp

recoin nghĩa là gì?

recoin (danh từ) nghĩa là xó xỉnh, chỗ sâu kín.

recoin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recoin (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kwɛ̃/.

recoin là giống đực hay giống cái?

recoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.