recoin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
recoin nghĩa là xó xỉnh, chỗ sâu kín.
Nghĩa của recoin
Danh từ · giống đực
- Xó xỉnh.
- Nghĩa bóng Chỗ sâu kín.
- Les recoins du cœurnhững chỗ sâu kín của cõi lòng
Dạng từ của recoin
Đi với mạo từ: un recoin · le recoin
| Số nhiều | recoins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hidden and out-of-way corner, recess, nook; deepest corner, inner sanctum
Câu hỏi thường gặp
recoin nghĩa là gì?
recoin (danh từ) nghĩa là xó xỉnh, chỗ sâu kín.
recoin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recoin (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kwɛ̃/.
recoin là giống đực hay giống cái?
recoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).