TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recollage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

recollage nghĩa là sự dán lại.

Nghĩa của recollage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dán lại.
    • Recollage d'un timbresự dán lại con tem

Dạng từ của recollage

Đi với mạo từ: un recollage · le recollage

Câu hỏi thường gặp

recollage nghĩa là gì?

recollage (danh từ) nghĩa là sự dán lại.

recollage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recollage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.laʒ/.

recollage là giống đực hay giống cái?

recollage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.