recollement
danh từ giống đực (m)
/ʁøkɔlmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
recollement nghĩa là Sự dính vào trở lại.
Nghĩa của recollement
Danh từ · giống đực
- Sự dính vào trở lại.
Dạng từ của recollement
Đi với mạo từ: un recollement · le recollement
| Số nhiều | recollements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reattachment
Câu hỏi thường gặp
recollement nghĩa là gì?
recollement (danh từ) nghĩa là Sự dính vào trở lại.
recollement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recollement (giọng Pháp chuẩn): /ʁøkɔlmɑ̃/.
recollement là giống đực hay giống cái?
recollement là danh từ giống đực (dùng với un, le).