TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recollement

danh từ giống đực (m)
/ʁøkɔlmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recollement nghĩa là Sự dính vào trở lại.

Nghĩa của recollement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dính vào trở lại.

Dạng từ của recollement

Đi với mạo từ: un recollement · le recollement

Số nhiềurecollements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reattachment

Câu hỏi thường gặp

recollement nghĩa là gì?

recollement (danh từ) nghĩa là Sự dính vào trở lại.

recollement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recollement (giọng Pháp chuẩn): /ʁøkɔlmɑ̃/.

recollement là giống đực hay giống cái?

recollement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.