TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recoller

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

recoller nghĩa là dán lại, gắn lại, lại đuổi kịp đoàn.

Nghĩa của recoller

Ngoại động từ

  1. Dán lại, gắn lại.
    • Recoller l'enveloppedán lại phong bì

Nội động từ

  1. Thể dục Lại đuổi kịp đoàn (sau một thời gian bị tụt hậu).

Chia động từ recoller

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: recolléHiện tại phân từ: recollant

Hiện tại présent

  • je recolle
  • tu recolles
  • il/elle recolle
  • nous recollons
  • vous recollez
  • ils/elles recollent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai recollé
  • tu as recollé
  • il/elle a recollé
  • nous avons recollé
  • vous avez recollé
  • ils/elles ont recollé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je recollais
  • tu recollais
  • il/elle recollait
  • nous recollions
  • vous recolliez
  • ils/elles recollaient

Tương lai đơn futur simple

  • je recollerai
  • tu recolleras
  • il/elle recollera
  • nous recollerons
  • vous recollerez
  • ils/elles recolleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je recollerais
  • tu recollerais
  • il/elle recollerait
  • nous recollerions
  • vous recolleriez
  • ils/elles recolleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je recolle
  • que tu recolles
  • qu'il/elle recolle
  • que nous recollions
  • que vous recolliez
  • qu'ils/elles recollent

Quá khứ đơn passé simple

  • je recollai
  • tu recollas
  • il/elle recolla
  • nous recollâmes
  • vous recollâtes
  • ils/elles recollèrent

Mệnh lệnh impératif

  • recolle (tu)
  • recollons (nous)
  • recollez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với recoller

  • recoller une assiette cassée — gắn lại cái đĩa vỡ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to restick, to stick back, reattach

Câu hỏi thường gặp

recoller nghĩa là gì?

recoller (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dán lại, gắn lại, lại đuổi kịp đoàn.

recoller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recoller (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.le/.

Chia động từ recoller ở thì hiện tại thế nào?

je recolle, tu recolles, il/elle recolle, nous recollons, vous recollez, ils/elles recollent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.