TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recommandable

/ʁə.kɔ.mɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

recommandable nghĩa là đáng quí mến, đáng tin cậy.

Nghĩa của recommandable

Tính từ

  1. Đáng quí mến, đáng tin cậy
    • Un individu peu recommandablemột kẻ ít đáng tin cậy

Dạng từ của recommandable

Số nhiềurecommandables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recommandable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ commendable, respectable, worthy

Câu hỏi thường gặp

recommandable nghĩa là gì?

recommandable (tính từ) nghĩa là đáng quí mến, đáng tin cậy.

recommandable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recommandable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.