recommandable
/ʁə.kɔ.mɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
recommandable nghĩa là đáng quí mến, đáng tin cậy.
Nghĩa của recommandable
Tính từ
- Đáng quí mến, đáng tin cậy
- Un individu peu recommandablemột kẻ ít đáng tin cậy
Dạng từ của recommandable
| Số nhiều | recommandables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recommandable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commendable, respectable, worthy
Câu hỏi thường gặp
recommandable nghĩa là gì?
recommandable (tính từ) nghĩa là đáng quí mến, đáng tin cậy.
recommandable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recommandable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃.dabl/.