TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recommandation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kɔ.mɑ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

recommandation nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, sự dặn dò, sự khuyên bảo.

Nghĩa của recommandation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giới thiệu, sự tiến cử, sự gửi gắm; lời giới thiệu, lời tiến cử, lời gửi gắm; thư giới thiệu, thư tiến cử, thư gửi gắm.
    • Solliciter la recommandation d'un homme influentxin một nhân vật có thế lực giới thiệu cho
  2. Sự dặn dò, sự khuyên bảo, sự khuyên.
    • Les recommandations paternellesnhững lời dặn dò của cha
  3. Sự bảo đảm (thư từ).

Dạng từ của recommandation

Đi với mạo từ: une recommandation · la recommandation

Số nhiềurecommandations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recommendation

Câu hỏi thường gặp

recommandation nghĩa là gì?

recommandation (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, sự dặn dò, sự khuyên bảo.

recommandation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recommandation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃.da.sjɔ̃/.

recommandation là giống đực hay giống cái?

recommandation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.