recommandation
recommandation nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, sự dặn dò, sự khuyên bảo.
Nghĩa của recommandation
Danh từ · giống cái
- Sự giới thiệu, sự tiến cử, sự gửi gắm; lời giới thiệu, lời tiến cử, lời gửi gắm; thư giới thiệu, thư tiến cử, thư gửi gắm.
- Solliciter la recommandation d'un homme influentxin một nhân vật có thế lực giới thiệu cho
- Sự dặn dò, sự khuyên bảo, sự khuyên.
- Les recommandations paternellesnhững lời dặn dò của cha
- Sự bảo đảm (thư từ).
Dạng từ của recommandation
Đi với mạo từ: une recommandation · la recommandation
| Số nhiều | recommandations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recommendation
Câu hỏi thường gặp
recommandation nghĩa là gì?
recommandation (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, sự dặn dò, sự khuyên bảo.
recommandation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recommandation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃.da.sjɔ̃/.
recommandation là giống đực hay giống cái?
recommandation là danh từ giống cái (dùng với une, la).