TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.miz/ giọng máy của trình duyệt

remise nghĩa là sự đặt lại, sự để lại, sự giao, sự trao.

Nghĩa của remise

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặt lại, sự để lại.
    • La remise en place d'un livresự đặt quyển sách vào lại chỗ cũ
  2. Sự giao, sự trao, sự giao nộp.
    • Remise d'une lettresự chuyển giao bức thư
    • Remise des prixsự trao phần thưởng
  3. Sự bớt giá, tiền chiết giá.
    • Remise consentie à une collectivitétiền chiết giá cho một tập thể
  4. Sự miễn, sự xoá.
    • Remise d'une amendesự miễn phạt
    • Remise de dettesự xoá nợ
  5. Sự hoãn lại.
  6. Chỗ ẩn nấp (của con vật bị săn).
  7. Nhà để xe; lán để dụng cụ (của người làm vườn...).
    • voiture de grande remisexe cho thuê khoán (cả ngày, cả tháng, cả năm..)

Tính từ

  1. Xem remis

Dạng từ của remise

Đi với mạo từ: une remise · la remise

Số nhiềuremises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery, handing over; handover; remission; reduction; discount, reduction; shed, carriage house

Câu hỏi thường gặp

remise nghĩa là gì?

remise (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đặt lại, sự để lại, sự giao, sự trao.

remise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remise (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.miz/.

remise là giống đực hay giống cái?

remise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.