TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remisage

danh từ giống đực (m)
/ʁømizaʒ/ giọng máy của trình duyệt

remisage nghĩa là Sự cho xe vào nhà để xe.

Nghĩa của remisage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự cho xe vào nhà để xe.

Dạng từ của remisage

Đi với mạo từ: un remisage · le remisage

Số nhiềuremisages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stowage, storage

Câu hỏi thường gặp

remisage nghĩa là gì?

remisage (danh từ) nghĩa là Sự cho xe vào nhà để xe.

remisage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remisage (giọng Pháp chuẩn): /ʁømizaʒ/.

remisage là giống đực hay giống cái?

remisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.