remisage
danh từ giống đực (m)
/ʁømizaʒ/ giọng máy của trình duyệt
remisage nghĩa là Sự cho xe vào nhà để xe.
Nghĩa của remisage
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự cho xe vào nhà để xe.
Dạng từ của remisage
Đi với mạo từ: un remisage · le remisage
| Số nhiều | remisages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stowage, storage
Câu hỏi thường gặp
remisage nghĩa là gì?
remisage (danh từ) nghĩa là Sự cho xe vào nhà để xe.
remisage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remisage (giọng Pháp chuẩn): /ʁømizaʒ/.
remisage là giống đực hay giống cái?
remisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).