remilitarisation
remilitarisation nghĩa là Sự tái quân sự hóa.
Nghĩa của remilitarisation
Danh từ · giống cái
- Sự tái quân sự hóa.
Dạng từ của remilitarisation
Đi với mạo từ: une remilitarisation · la remilitarisation
| Số nhiều | remilitarisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remilitarisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remilitarization
Câu hỏi thường gặp
remilitarisation nghĩa là gì?
remilitarisation (danh từ) nghĩa là Sự tái quân sự hóa.
remilitarisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remilitarisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/.
remilitarisation là giống đực hay giống cái?
remilitarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).