TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remilitarisation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

remilitarisation nghĩa là Sự tái quân sự hóa.

Nghĩa của remilitarisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tái quân sự hóa.

Dạng từ của remilitarisation

Đi với mạo từ: une remilitarisation · la remilitarisation

Số nhiềuremilitarisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remilitarisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remilitarization

Câu hỏi thường gặp

remilitarisation nghĩa là gì?

remilitarisation (danh từ) nghĩa là Sự tái quân sự hóa.

remilitarisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remilitarisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mi.li.ta.ʁi.za.sjɔ̃/.

remilitarisation là giống đực hay giống cái?

remilitarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.