TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

finir nghĩa là làm xong, hoàn thành, thôi, không tiếp tục nữa.

Nghĩa của finir

Ngoại động từ

  1. Làm xong, hoàn thành, kết thúc.
    • Finir un travailhoàn thành một công việc
  2. Thôi, không tiếp tục nữa.
    • Finissez vos sottes plaisanteriesthôi đi đừng đùa nhảm nữa
  3. Dùng hết, ăn hết.
    • Finir un platăn hết một món ăn

Nội động từ

  1. Xong, hết, kết thúc.
    • Le discours finissaitlúc đó bài diễn văn học vừa xong
  2. Kết cục là.
    • Cela finira malviệc ấy sẽ có kết cục không hay
  3. Chết.
    • Finir dans la misèrechết trong cảnh bần cùng

Chia động từ finir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: finiHiện tại phân từ: finissant

Hiện tại présent

  • je finis
  • tu finis
  • il/elle finit
  • nous finissons
  • vous finissez
  • ils/elles finissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai fini
  • tu as fini
  • il/elle a fini
  • nous avons fini
  • vous avez fini
  • ils/elles ont fini

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je finissais
  • tu finissais
  • il/elle finissait
  • nous finissions
  • vous finissiez
  • ils/elles finissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je finirai
  • tu finiras
  • il/elle finira
  • nous finirons
  • vous finirez
  • ils/elles finiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je finirais
  • tu finirais
  • il/elle finirait
  • nous finirions
  • vous finiriez
  • ils/elles finiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je finisse
  • que tu finisses
  • qu'il/elle finisse
  • que nous finissions
  • que vous finissiez
  • qu'ils/elles finissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je finis
  • tu finis
  • il/elle finit
  • nous finîmes
  • vous finîtes
  • ils/elles finirent

Mệnh lệnh impératif

  • finis (tu)
  • finissons (nous)
  • finissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finir

Trái nghĩa

Họ từ của finir

Cụm từ, thành ngữ với finir

  • en finir — kết thúc
    • A n'en plus finirkhông dứt, kéo dài mãi
  • en finir avec — dứt đi cho xong
  • finir de — thôi
  • finir en — có đầu nút hình (như thế nào)
    • Finir en pointecó đầu nhọn
  • finir par — cuối cùng phải

Câu ví dụ với finir

  • Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
  • Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?Tatoeba #14975
  • C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #3685
  • As-tu fini de tricoter ce pull ? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #236952
  • Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.Tatoeba #337010
  • Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
  • J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.Tatoeba #3846
  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish, end, complete; to end up

Câu hỏi thường gặp

finir nghĩa là gì?

finir (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành, thôi, không tiếp tục nữa.

finir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finir (giọng Pháp chuẩn): /fi.niʁ/.

Chia động từ finir ở thì hiện tại thế nào?

je finis, tu finis, il/elle finit, nous finissons, vous finissez, ils/elles finissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.