finir
finir nghĩa là làm xong, hoàn thành, thôi, không tiếp tục nữa.
Nghĩa của finir
Ngoại động từ
- Làm xong, hoàn thành, kết thúc.
- Finir un travailhoàn thành một công việc
- Thôi, không tiếp tục nữa.
- Finissez vos sottes plaisanteriesthôi đi đừng đùa nhảm nữa
- Dùng hết, ăn hết.
- Finir un platăn hết một món ăn
Nội động từ
- Xong, hết, kết thúc.
- Le discours finissaitlúc đó bài diễn văn học vừa xong
- Kết cục là.
- Cela finira malviệc ấy sẽ có kết cục không hay
- Chết.
- Finir dans la misèrechết trong cảnh bần cùng
Chia động từ finir
Hiện tại présent
- je finis
- tu finis
- il/elle finit
- nous finissons
- vous finissez
- ils/elles finissent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai fini
- tu as fini
- il/elle a fini
- nous avons fini
- vous avez fini
- ils/elles ont fini
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je finissais
- tu finissais
- il/elle finissait
- nous finissions
- vous finissiez
- ils/elles finissaient
Tương lai đơn futur simple
- je finirai
- tu finiras
- il/elle finira
- nous finirons
- vous finirez
- ils/elles finiront
Điều kiện conditionnel présent
- je finirais
- tu finirais
- il/elle finirait
- nous finirions
- vous finiriez
- ils/elles finiraient
Giả định subjonctif présent
- que je finisse
- que tu finisses
- qu'il/elle finisse
- que nous finissions
- que vous finissiez
- qu'ils/elles finissent
Quá khứ đơn passé simple
- je finis
- tu finis
- il/elle finit
- nous finîmes
- vous finîtes
- ils/elles finirent
Mệnh lệnh impératif
- finis (tu)
- finissons (nous)
- finissez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finir
Trái nghĩa
Họ từ của finir
Cụm từ, thành ngữ với finir
- en finir — kết thúc
- A n'en plus finirkhông dứt, kéo dài mãi
- en finir avec — dứt đi cho xong
- finir de — thôi
- finir en — có đầu nút hình (như thế nào)
- Finir en pointecó đầu nhọn
- finir par — cuối cùng phải
Câu ví dụ với finir
- Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
- Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?Tatoeba #14975
- C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #3685
- As-tu fini de tricoter ce pull ? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #236952
- Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.Tatoeba #337010
- Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
- J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.Tatoeba #3846
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish, end, complete; to end up
Câu hỏi thường gặp
finir nghĩa là gì?
finir (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành, thôi, không tiếp tục nữa.
finir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finir (giọng Pháp chuẩn): /fi.niʁ/.
Chia động từ finir ở thì hiện tại thế nào?
je finis, tu finis, il/elle finit, nous finissons, vous finissez, ils/elles finissent.