fin
fin nghĩa là kết thúc.
Nghĩa của fin
Danh từ · giống cái
- Kết thúc. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit.Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
Dạng từ của fin
Đi với mạo từ: une fin · la fin
| Số nhiều | fins |
| Giống cái | fine |
| Giống cái số nhiều | fines |
Họ từ của fin
Câu ví dụ với fin
- Il est allé à Paris fin mai. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #132003
- La fin justifie les moyens. Mục đích biện minh cho phương tiện.Tatoeba #9884
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519
- Tout le monde doit apprendre par soi-même en fin de compte. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #3109
- Je ne viendrai pas à la fête de fin d'année ce soir. Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.Tatoeba #8108
- À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."Tatoeba #452878
- Toutes les bonnes choses ont une fin. Cuộc vui nào cũng sẽ tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1835405
- Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end, close, finish; end, end goal, objective, purpose
- Tính từ thin, fine; kind, nice
Câu hỏi thường gặp
fin nghĩa là gì?
fin (danh từ) nghĩa là kết thúc.
fin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fin (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃/.
fin là giống đực hay giống cái?
fin là danh từ giống cái (dùng với une, la).