finement
/fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
finement nghĩa là tinh vi, tinh tế, khéo léo, tế nhị.
Nghĩa của finement
Phó từ
- Tinh vi, tinh tế.
- Bijou finement travailléđồ nữ trang làm tinh vi
- Khéo léo, tế nhị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ finely; delicately
Câu hỏi thường gặp
finement nghĩa là gì?
finement (phó từ) nghĩa là tinh vi, tinh tế, khéo léo, tế nhị.
finement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finement (giọng Pháp chuẩn): /fin.mɑ̃/.