TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finement

/fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

finement nghĩa là tinh vi, tinh tế, khéo léo, tế nhị.

Nghĩa của finement

Phó từ

  1. Tinh vi, tinh tế.
    • Bijou finement travailléđồ nữ trang làm tinh vi
  2. Khéo léo, tế nhị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finely; delicately

Câu hỏi thường gặp

finement nghĩa là gì?

finement (phó từ) nghĩa là tinh vi, tinh tế, khéo léo, tế nhị.

finement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finement (giọng Pháp chuẩn): /fin.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.