TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fines

danh từ giống cái (f)
/fin/ giọng máy của trình duyệt

fines nghĩa là tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự tinh vi, sự tế nhị.

Nghĩa của fines

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng; độ mịn.
    • Finesse d'une écriturechữ viết nhỏ
  2. Sự tinh vi, sự tế nhị.
    • Finesse de jugementphán đoán tinh vi
  3. Sự tinh xảo, sự thanh tú, sự thanh tao.
    • Finesse du pinceaunét vẽ tinh xảo
    • Finesse des traitsnét mặt thanh tú
  4. Điều tế nhị.
    • Les finesses d'une conversationnhững điều tế nhị trong câu chuyện
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Mưu mẹo khôn ngoan.

Dạng từ của fines

Đi với mạo từ: une fines · la fines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fines

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fines nghĩa là gì?

fines (danh từ) nghĩa là tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự tinh vi, sự tế nhị.

fines phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fines (giọng Pháp chuẩn): /fin/.

fines là giống đực hay giống cái?

fines là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.