fines
danh từ giống cái (f)
/fin/ giọng máy của trình duyệt
fines nghĩa là tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự tinh vi, sự tế nhị.
Nghĩa của fines
Danh từ · giống cái
- Tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng; độ mịn.
- Finesse d'une écriturechữ viết nhỏ
- Sự tinh vi, sự tế nhị.
- Finesse de jugementphán đoán tinh vi
- Sự tinh xảo, sự thanh tú, sự thanh tao.
- Finesse du pinceaunét vẽ tinh xảo
- Finesse des traitsnét mặt thanh tú
- Điều tế nhị.
- Les finesses d'une conversationnhững điều tế nhị trong câu chuyện
- Từ cũ, nghĩa cũ Mưu mẹo khôn ngoan.
Dạng từ của fines
Đi với mạo từ: une fines · la fines
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fines
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fines nghĩa là gì?
fines (danh từ) nghĩa là tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự tinh vi, sự tế nhị.
fines phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fines (giọng Pháp chuẩn): /fin/.
fines là giống đực hay giống cái?
fines là danh từ giống cái (dùng với une, la).