niaiserie
niaiserie nghĩa là tính khờ khạo, tính ngớ ngẩn, điều khờ khạo, điều ngớ ngẩn.
Nghĩa của niaiserie
Danh từ · giống cái
- Tính khờ khạo, tính ngớ ngẩn.
- Điều khờ khạo, điều ngớ ngẩn.
Dạng từ của niaiserie
Đi với mạo từ: une niaiserie · la niaiserie
| Số nhiều | niaiseries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niaiserie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silliness; foolish talk or behaviour
Câu hỏi thường gặp
niaiserie nghĩa là gì?
niaiserie (danh từ) nghĩa là tính khờ khạo, tính ngớ ngẩn, điều khờ khạo, điều ngớ ngẩn.
niaiserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niaiserie (giọng Pháp chuẩn): /njɛz.ʁi/.
niaiserie là giống đực hay giống cái?
niaiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).