stupidité
stupidité nghĩa là sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch, việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch.
Nghĩa của stupidité
Danh từ · giống cái
- Sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch.
- La stupidité d'une réponsesự ngớ ngẩn của một câu trả lời
- Việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch; lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc nghếch.
- Débiter des stupiditésnói ra những lời ngốc nghếch
Dạng từ của stupidité
Đi với mạo từ: une stupidité · la stupidité
| Số nhiều | stupidités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupidité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupidity
Câu hỏi thường gặp
stupidité nghĩa là gì?
stupidité (danh từ) nghĩa là sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch, việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch.
stupidité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupidité (giọng Pháp chuẩn): /sty.pi.di.te/.
stupidité là giống đực hay giống cái?
stupidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).