TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupidité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sty.pi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

stupidité nghĩa là sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch, việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch.

Nghĩa của stupidité

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch.
    • La stupidité d'une réponsesự ngớ ngẩn của một câu trả lời
  2. Việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch; lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc nghếch.
    • Débiter des stupiditésnói ra những lời ngốc nghếch

Dạng từ của stupidité

Đi với mạo từ: une stupidité · la stupidité

Số nhiềustupidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupidity

Câu hỏi thường gặp

stupidité nghĩa là gì?

stupidité (danh từ) nghĩa là sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch, việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch.

stupidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupidité (giọng Pháp chuẩn): /sty.pi.di.te/.

stupidité là giống đực hay giống cái?

stupidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.