TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupidement

/sty.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stupidement nghĩa là một cách ngớ ngẩn, ngốc nghếch.

Nghĩa của stupidement

Phó từ

  1. Một cách ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch.
    • Regarder stupidementnhìn ngớ ngẩn
    • Gaspiller stupidement son argentphung phí tiền một cách ngốc nghếch

Câu ví dụ với stupidement

  • Arrête d'agir aussi stupidement ! Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ stupidly

Câu hỏi thường gặp

stupidement nghĩa là gì?

stupidement (phó từ) nghĩa là một cách ngớ ngẩn, ngốc nghếch.

stupidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupidement (giọng Pháp chuẩn): /sty.pid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.