stupidement
stupidement nghĩa là một cách ngớ ngẩn, ngốc nghếch.
Nghĩa của stupidement
Phó từ
- Một cách ngớ ngẩn, (một cách) ngốc nghếch.
- Regarder stupidementnhìn ngớ ngẩn
- Gaspiller stupidement son argentphung phí tiền một cách ngốc nghếch
Câu ví dụ với stupidement
- Arrête d'agir aussi stupidement ! Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ stupidly
Câu hỏi thường gặp
stupidement nghĩa là gì?
stupidement (phó từ) nghĩa là một cách ngớ ngẩn, ngốc nghếch.
stupidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupidement (giọng Pháp chuẩn): /sty.pid.mɑ̃/.