intelligence
intelligence nghĩa là trí tuệ, trí năng, năng lực nhận thức, trí thông minh.
Nghĩa của intelligence
Danh từ · giống cái
- Trí tuệ, trí năng.
- L'intelligence humainetrí tuệ của loài người
- Năng lực nhận thức, trí thông minh.
- Avoir l'intelligence vivecó trí thông minh sắc sảo
- Sự hiểu biết, sự thông thạo.
- Avoir l'intelligence des affaireshiểu biết công việc
- Bậc đại trí.
- C'est une intelligenceđó là một bậc đại trí
- Sự hòa hợp.
- Vivre en parfaite intelligence avec quelqu'unsống hoàn toàn hòa hợp với ai
- Số nhiều Sự liên hệ bí mật, sự nội ứng.
- Entretenir des intelligences avec l'ennemiliên hệ bí mật với địch
Dạng từ của intelligence
Đi với mạo từ: une intelligence · l'intelligence
| Số nhiều | intelligences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của intelligence
Cụm từ, thành ngữ với intelligence
- être d'intelligence avec quelqu'un — thông đồng với ai
- Intelligence ServiceCục tình báo (Anh)
- intelligence artificielle — Trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ với intelligence
- L'intelligence artificielle, ça n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909907
- L'intelligence artificielle n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288373
- L'intelligence artificielle rend les choses plus faciles. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13578620
- Heureux celui qui joint la santé à l’intelligence. Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873155
- L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
- IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430348
- La santé et l’intelligence sont les deux bénédictions de la vie. Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intelligence; cleverness; comprehension, understanding; accord, agreement, harmony
Câu hỏi thường gặp
intelligence nghĩa là gì?
intelligence (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng, năng lực nhận thức, trí thông minh.
intelligence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intelligence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s/.
intelligence là giống đực hay giống cái?
intelligence là danh từ giống cái (dùng với une, la).