intellect
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛ.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt
intellect nghĩa là trí tuệ, trí năng.
Nghĩa của intellect
Danh từ · giống đực
- Trí tuệ, trí năng, trí lực.
Dạng từ của intellect
Đi với mạo từ: un intellect · l'intellect
| Số nhiều | intellects |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intellect
Câu hỏi thường gặp
intellect nghĩa là gì?
intellect (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.
intellect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intellect (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.lɛkt/.
intellect là giống đực hay giống cái?
intellect là danh từ giống đực (dùng với un, le).