intelligemment
/ɛ̃.tɛ.li.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intelligemment nghĩa là một cách thông minh.
Nghĩa của intelligemment
Phó từ
- Một cách thông minh.
- Exécuter intelligemment un ordrethi hành mệnh lệnh một cách thông minh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ intelligently, cleverly
Câu hỏi thường gặp
intelligemment nghĩa là gì?
intelligemment (phó từ) nghĩa là một cách thông minh.
intelligemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intelligemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒa.mɑ̃/.