TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intelligemment

/ɛ̃.tɛ.li.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intelligemment nghĩa là một cách thông minh.

Nghĩa của intelligemment

Phó từ

  1. Một cách thông minh.
    • Exécuter intelligemment un ordrethi hành mệnh lệnh một cách thông minh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intelligently, cleverly

Câu hỏi thường gặp

intelligemment nghĩa là gì?

intelligemment (phó từ) nghĩa là một cách thông minh.

intelligemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intelligemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.