bêtise
bêtise nghĩa là sự ngu đần, điều bậy bạ.
Nghĩa của bêtise
Danh từ · giống cái
- Sự ngu đần.
- Điều bậy bạ.
- Dire des bêtisesnói những điều bậy bạ
- Điều vô nghĩa lý.
- Pleurer pour une bêtisekhóc vì một điều vô nghĩa lý
- Kẹo bạc hà.
Dạng từ của bêtise
Đi với mạo từ: une bêtise · la bêtise
| Số nhiều | bêtises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bêtise
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với bêtise
- Des bêtises ! Vớ vẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4578477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foolishness; hooey; nonsense
Câu hỏi thường gặp
bêtise nghĩa là gì?
bêtise (danh từ) nghĩa là sự ngu đần, điều bậy bạ.
bêtise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bêtise (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.tiz/.
bêtise là giống đực hay giống cái?
bêtise là danh từ giống cái (dùng với une, la).