TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêtise

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɛ.tiz/ giọng máy của trình duyệt

bêtise nghĩa là sự ngu đần, điều bậy bạ.

Nghĩa của bêtise

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngu đần.
  2. Điều bậy bạ.
    • Dire des bêtisesnói những điều bậy bạ
  3. Điều vô nghĩa lý.
    • Pleurer pour une bêtisekhóc vì một điều vô nghĩa lý
  4. Kẹo bạc hà.

Dạng từ của bêtise

Đi với mạo từ: une bêtise · la bêtise

Số nhiềubêtises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bêtise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bêtise

  • Des bêtises ! Vớ vẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4578477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foolishness; hooey; nonsense

Câu hỏi thường gặp

bêtise nghĩa là gì?

bêtise (danh từ) nghĩa là sự ngu đần, điều bậy bạ.

bêtise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêtise (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.tiz/.

bêtise là giống đực hay giống cái?

bêtise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.