TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subtilité

danh từ giống cái (f)
/syp.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

subtilité nghĩa là sự tế nhị, sự tinh tế, tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị.

Nghĩa của subtilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tế nhị; sự tinh tế.
    • La subtilité de son raisonnementsự lập luận tế nhị của ông ta
  2. Tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị.

Dạng từ của subtilité

Đi với mạo từ: une subtilité · la subtilité

Số nhiềusubtilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtilité

Trái nghĩa

Họ từ của subtilité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtlety; subtlety

Câu hỏi thường gặp

subtilité nghĩa là gì?

subtilité (danh từ) nghĩa là sự tế nhị, sự tinh tế, tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị.

subtilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtilité (giọng Pháp chuẩn): /syp.ti.li.te/.

subtilité là giống đực hay giống cái?

subtilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.