subtilité
subtilité nghĩa là sự tế nhị, sự tinh tế, tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị.
Nghĩa của subtilité
Danh từ · giống cái
- Sự tế nhị; sự tinh tế.
- La subtilité de son raisonnementsự lập luận tế nhị của ông ta
- Tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị.
Dạng từ của subtilité
Đi với mạo từ: une subtilité · la subtilité
| Số nhiều | subtilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtilité
Trái nghĩa
Họ từ của subtilité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtlety; subtlety
Câu hỏi thường gặp
subtilité nghĩa là gì?
subtilité (danh từ) nghĩa là sự tế nhị, sự tinh tế, tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị.
subtilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtilité (giọng Pháp chuẩn): /syp.ti.li.te/.
subtilité là giống đực hay giống cái?
subtilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).