bêtement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bêtement nghĩa là ngu, dại dột.
Nghĩa của bêtement
Phó từ
- Ngu, dại dột.
- Agir bêtementhành động dại dột
Cụm từ, thành ngữ với bêtement
- tout bêtement — mộc mạc, hồn nhiên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ stupidly, idiotically
Câu hỏi thường gặp
bêtement nghĩa là gì?
bêtement (phó từ) nghĩa là ngu, dại dột.
bêtement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bêtement (giọng Pháp chuẩn): /bɛt.mɑ̃/.