TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêtement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bêtement nghĩa là ngu, dại dột.

Nghĩa của bêtement

Phó từ

  1. Ngu, dại dột.
    • Agir bêtementhành động dại dột

Cụm từ, thành ngữ với bêtement

  • tout bêtement — mộc mạc, hồn nhiên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ stupidly, idiotically

Câu hỏi thường gặp

bêtement nghĩa là gì?

bêtement (phó từ) nghĩa là ngu, dại dột.

bêtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêtement (giọng Pháp chuẩn): /bɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.