TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sottise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.tiz/ giọng máy của trình duyệt

sottise nghĩa là sự ngu ngốc, việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột.

Nghĩa của sottise

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngu ngốc.
    • La sottise d'une démarchesự ngu ngốc của một việc chạy chọt
  2. Việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột; lời ngu ngốc, lời dại dột.
    • Il ne dit que des sottisesnó chỉ nói những lời ngu ngốc
  3. Lời mắng nhiếc, lời chửi mắng.
    • Accabler quelqu'un de sottiseschửi mắng ai thậm tệ

Dạng từ của sottise

Đi với mạo từ: une sottise · la sottise

Số nhiềusottises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sottise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sottise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupidity, foolishness; nonsense

Câu hỏi thường gặp

sottise nghĩa là gì?

sottise (danh từ) nghĩa là sự ngu ngốc, việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột.

sottise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sottise (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.tiz/.

sottise là giống đực hay giống cái?

sottise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.