sottise
sottise nghĩa là sự ngu ngốc, việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột.
Nghĩa của sottise
Danh từ · giống cái
- Sự ngu ngốc.
- La sottise d'une démarchesự ngu ngốc của một việc chạy chọt
- Việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột; lời ngu ngốc, lời dại dột.
- Il ne dit que des sottisesnó chỉ nói những lời ngu ngốc
- Lời mắng nhiếc, lời chửi mắng.
- Accabler quelqu'un de sottiseschửi mắng ai thậm tệ
Dạng từ của sottise
Đi với mạo từ: une sottise · la sottise
| Số nhiều | sottises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sottise
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sottise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupidity, foolishness; nonsense
Câu hỏi thường gặp
sottise nghĩa là gì?
sottise (danh từ) nghĩa là sự ngu ngốc, việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột.
sottise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sottise (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.tiz/.
sottise là giống đực hay giống cái?
sottise là danh từ giống cái (dùng với une, la).