TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sottie

danh từ giống cái (f)
/sɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

sottie nghĩa là kịch hề.

Nghĩa của sottie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Kịch hề.

Dạng từ của sottie

Đi với mạo từ: une sottie · la sottie

Số nhiềusotties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of sotie

Câu hỏi thường gặp

sottie nghĩa là gì?

sottie (danh từ) nghĩa là kịch hề.

sottie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sottie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ti/.

sottie là giống đực hay giống cái?

sottie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.