sottement
/sɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sottement nghĩa là một cách ngu ngốc.
Nghĩa của sottement
Phó từ
- Một cách ngu ngốc.
- Parler sottementnói một cách ngu ngốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ foolishly
Câu hỏi thường gặp
sottement nghĩa là gì?
sottement (phó từ) nghĩa là một cách ngu ngốc.
sottement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sottement (giọng Pháp chuẩn): /sɔt.mɑ̃/.