désunion
danh từ giống cái (f)
/de.zy.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désunion nghĩa là mối bất hòa, mối chia rẽ.
Nghĩa của désunion
Danh từ · giống cái
- Mối bất hòa, mối chia rẽ.
- Mettre la désunion dans une famillegây bất hòa trong một gia đình
Dạng từ của désunion
Đi với mạo từ: une désunion · la désunion
| Số nhiều | désunions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désunion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disunity; act of separating
Câu hỏi thường gặp
désunion nghĩa là gì?
désunion (danh từ) nghĩa là mối bất hòa, mối chia rẽ.
désunion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désunion (giọng Pháp chuẩn): /de.zy.njɔ̃/.
désunion là giống đực hay giống cái?
désunion là danh từ giống cái (dùng với une, la).