TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désunion

danh từ giống cái (f)
/de.zy.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désunion nghĩa là mối bất hòa, mối chia rẽ.

Nghĩa của désunion

Danh từ · giống cái

  1. Mối bất hòa, mối chia rẽ.
    • Mettre la désunion dans une famillegây bất hòa trong một gia đình

Dạng từ của désunion

Đi với mạo từ: une désunion · la désunion

Số nhiềudésunions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désunion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disunity; act of separating

Câu hỏi thường gặp

désunion nghĩa là gì?

désunion (danh từ) nghĩa là mối bất hòa, mối chia rẽ.

désunion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désunion (giọng Pháp chuẩn): /de.zy.njɔ̃/.

désunion là giống đực hay giống cái?

désunion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.