TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désuni

/de.zy.ni/ giọng máy của trình duyệt

désuni nghĩa là bất hòa, chia rẽ.

Nghĩa của désuni

Tính từ

  1. Bất hòa, chia rẽ.
    • Famille désuniegia đình bất hòa
  2. Thể dục thể thao Có động tác loạc choạc (vận động viên).
    • cheval désuningựa chạy không đều chân

Dạng từ của désuni

Số nhiềudésunis
Giống cáidésunie
Giống cái số nhiềudésunies

Câu hỏi thường gặp

désuni nghĩa là gì?

désuni (tính từ) nghĩa là bất hòa, chia rẽ.

désuni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désuni (giọng Pháp chuẩn): /de.zy.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.