TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intelligence artificielle

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

intelligence artificielle nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

Nghĩa của intelligence artificielle

Danh từ · giống cái

  1. Trí tuệ nhân tạo. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • L'intelligence artificielle, ça n'existe pas.Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
    • L'intelligence artificielle n'existe pas.Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.

Dạng từ của intelligence artificielle

Đi với mạo từ: une intelligence artificielle · l'intelligence artificielle

Câu ví dụ với intelligence artificielle

  • L'intelligence artificielle, ça n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909907
  • L'intelligence artificielle n'existe pas. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288373
  • L'intelligence artificielle rend les choses plus faciles. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13578620
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
  • IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial intelligence

Câu hỏi thường gặp

intelligence artificielle nghĩa là gì?

intelligence artificielle (danh từ) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

intelligence artificielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intelligence artificielle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s aʁ.ti.fi.sjɛl/.

intelligence artificielle là giống đực hay giống cái?

intelligence artificielle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.