incompréhension
incompréhension nghĩa là sự không thấu hiểu.
Nghĩa của incompréhension
Danh từ · giống cái
- Sự không thấu hiểu.
- Poète qui souffre de l'incompréhension du publicnhà thơ không được quần chúng thấu hiểu
Dạng từ của incompréhension
Đi với mạo từ: une incompréhension · l'incompréhension
| Số nhiều | incompréhensions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incomprehension
Câu hỏi thường gặp
incompréhension nghĩa là gì?
incompréhension (danh từ) nghĩa là sự không thấu hiểu.
incompréhension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incompréhension (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sjɔ̃/.
incompréhension là giống đực hay giống cái?
incompréhension là danh từ giống cái (dùng với une, la).