stupre
danh từ giống đực (m)
/stypʁ/ giọng máy của trình duyệt
stupre nghĩa là từ hiếm, sự dâm ô.
Nghĩa của stupre
Danh từ · giống đực
- Văn học Từ hiếm, nghĩa ít dùng sự dâm đãng, sự dâm ô.
Dạng từ của stupre
Đi với mạo từ: un stupre · le stupre
| Số nhiều | stupres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debauchery
Câu hỏi thường gặp
stupre nghĩa là gì?
stupre (danh từ) nghĩa là từ hiếm, sự dâm ô.
stupre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupre (giọng Pháp chuẩn): /stypʁ/.
stupre là giống đực hay giống cái?
stupre là danh từ giống đực (dùng với un, le).