stupéfaction
stupéfaction nghĩa là sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
Nghĩa của stupéfaction
Danh từ · giống cái
- Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
- Être frappé de stupéfactionsửng sốt, kinh ngạc
- Sự sửng sờ.
Dạng từ của stupéfaction
Đi với mạo từ: une stupéfaction · la stupéfaction
| Số nhiều | stupéfactions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amazement
Câu hỏi thường gặp
stupéfaction nghĩa là gì?
stupéfaction (danh từ) nghĩa là sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
stupéfaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupéfaction (giọng Pháp chuẩn): /sty.pe.fak.sjɔ̃/.
stupéfaction là giống đực hay giống cái?
stupéfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).