TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupéfaire

/stypefɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stupéfaire nghĩa là làm cho sửng sờ.

Nghĩa của stupéfaire

Ngoại động từ

  1. Làm cho sửng sờ.

Câu hỏi thường gặp

stupéfaire nghĩa là gì?

stupéfaire (ngoại động từ) nghĩa là làm cho sửng sờ.

stupéfaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupéfaire (giọng Pháp chuẩn): /stypefɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.