stupéfait
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sty.pe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
stupéfait nghĩa là sửng sốt, kinh ngạc.
Nghĩa của stupéfait
Tính từ
- Sửng sốt, kinh ngạc.
- Stupéfait du désastrekinh ngạc trước tai họa
- Il s'arrête, stupéfaitsửng sốt, nó dừng lại
Dạng từ của stupéfait
| Số nhiều | stupéfaits |
| Giống cái | stupéfaite /sty.pe.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | stupéfaites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ astounded, astonished, dumbfounded
Câu hỏi thường gặp
stupéfait nghĩa là gì?
stupéfait (tính từ) nghĩa là sửng sốt, kinh ngạc.
stupéfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupéfait (giọng Pháp chuẩn): /sty.pe.fɛ/.