TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupéfait

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sty.pe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

stupéfait nghĩa là sửng sốt, kinh ngạc.

Nghĩa của stupéfait

Tính từ

  1. Sửng sốt, kinh ngạc.
    • Stupéfait du désastrekinh ngạc trước tai họa
    • Il s'arrête, stupéfaitsửng sốt, nó dừng lại

Dạng từ của stupéfait

Số nhiềustupéfaits
Giống cáistupéfaite /sty.pe.fɛt/
Giống cái số nhiềustupéfaites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astounded, astonished, dumbfounded

Câu hỏi thường gặp

stupéfait nghĩa là gì?

stupéfait (tính từ) nghĩa là sửng sốt, kinh ngạc.

stupéfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupéfait (giọng Pháp chuẩn): /sty.pe.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.