stupéfiant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sty.pe.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
stupéfiant nghĩa là làm tê mê, làm sửng sờ, làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Nghĩa của stupéfiant
Tính từ
- Làm tê mê, làm sửng sờ.
- Toxique stupéfiantchất độc làm tê mê
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Une nouvelle stupéfiantemột tin làm sửng sốt
Danh từ · giống đực
- Chất ma túy.
- Trafic illicite des stupéfiantssự buôn lậu ma túy
Dạng từ của stupéfiant
| Số nhiều | stupéfiants |
| Giống cái | stupéfiante /sty.pe.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | stupéfiantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupéfiant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stupefying
- Danh từ narcotic
Câu hỏi thường gặp
stupéfiant nghĩa là gì?
stupéfiant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm tê mê, làm sửng sờ, làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
stupéfiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupéfiant (giọng Pháp chuẩn): /sty.pe.fjɑ̃/.