TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupéfiant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sty.pe.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stupéfiant nghĩa là làm tê mê, làm sửng sờ, làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

Nghĩa của stupéfiant

Tính từ

  1. Làm tê mê, làm sửng sờ.
    • Toxique stupéfiantchất độc làm tê mê
  2. Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
    • Une nouvelle stupéfiantemột tin làm sửng sốt

Danh từ · giống đực

  1. Chất ma túy.
    • Trafic illicite des stupéfiantssự buôn lậu ma túy

Dạng từ của stupéfiant

Số nhiềustupéfiants
Giống cáistupéfiante /sty.pe.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềustupéfiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupéfiant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stupefying
  • Danh từ narcotic

Câu hỏi thường gặp

stupéfiant nghĩa là gì?

stupéfiant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm tê mê, làm sửng sờ, làm sửng sốt, làm kinh ngạc.

stupéfiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupéfiant (giọng Pháp chuẩn): /sty.pe.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.