finette
danh từ giống cái (f)
/fi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
finette nghĩa là vải bông.
Nghĩa của finette
Danh từ · giống cái
- Vải bông.
Dạng từ của finette
Đi với mạo từ: une finette · la finette
| Số nhiều | finettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brushed cotton; tanktop
Câu hỏi thường gặp
finette nghĩa là gì?
finette (danh từ) nghĩa là vải bông.
finette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finette (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɛt/.
finette là giống đực hay giống cái?
finette là danh từ giống cái (dùng với une, la).