TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finette

danh từ giống cái (f)
/fi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

finette nghĩa là vải bông.

Nghĩa của finette

Danh từ · giống cái

  1. Vải bông.

Dạng từ của finette

Đi với mạo từ: une finette · la finette

Số nhiềufinettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brushed cotton; tanktop

Câu hỏi thường gặp

finette nghĩa là gì?

finette (danh từ) nghĩa là vải bông.

finette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finette (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɛt/.

finette là giống đực hay giống cái?

finette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.