TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chemisette

danh từ giống cái (f)
/ʃə.mi.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

chemisette nghĩa là sơ mi cộc tay.

Nghĩa của chemisette

Danh từ · giống cái

  1. Sơ mi cộc tay.

Dạng từ của chemisette

Đi với mạo từ: une chemisette · la chemisette

Số nhiềuchemisettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemisette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short-sleeved shirt; camisole; tank top

Câu hỏi thường gặp

chemisette nghĩa là gì?

chemisette (danh từ) nghĩa là sơ mi cộc tay.

chemisette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemisette (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mi.zɛt/.

chemisette là giống đực hay giống cái?

chemisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.