TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débardeur

danh từ giống đực (m)
/de.baʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

débardeur nghĩa là người bốc dỡ hàng.

Nghĩa của débardeur

Danh từ · giống đực

  1. Người bốc dỡ hàng.
  2. Người kéo gỗ trong rừng ra.

Dạng từ của débardeur

Đi với mạo từ: un débardeur · le débardeur

Số nhiềudébardeurs
Giống cáidébardeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débardeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ docker, longshoreman; haulier (of logs etc); traditional character of the Paris Carnival
  • Danh từ sleeveless T-shirt, tank top

Câu hỏi thường gặp

débardeur nghĩa là gì?

débardeur (danh từ) nghĩa là người bốc dỡ hàng.

débardeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débardeur (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.dœʁ/.

débardeur là giống đực hay giống cái?

débardeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.