TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarquement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.baʁ.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débarquement nghĩa là sự dỡ hàng, sự lên bộ, sự xuống xe.

Nghĩa của débarquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dỡ hàng.
  2. Sự lên bộ, sự xuống xe.
  3. Quân sự Sự đổ bộ.

Dạng từ của débarquement

Đi với mạo từ: un débarquement · le débarquement

Số nhiềudébarquements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débarquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing; debarkation; disembarking; disembarkation, disembarkment

Câu hỏi thường gặp

débarquement nghĩa là gì?

débarquement (danh từ) nghĩa là sự dỡ hàng, sự lên bộ, sự xuống xe.

débarquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débarquement (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.kə.mɑ̃/.

débarquement là giống đực hay giống cái?

débarquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.