débarquement
débarquement nghĩa là sự dỡ hàng, sự lên bộ, sự xuống xe.
Nghĩa của débarquement
Danh từ · giống đực
- Sự dỡ hàng.
- Sự lên bộ, sự xuống xe.
- Quân sự Sự đổ bộ.
Dạng từ của débarquement
Đi với mạo từ: un débarquement · le débarquement
| Số nhiều | débarquements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débarquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing; debarkation; disembarking; disembarkation, disembarkment
Câu hỏi thường gặp
débarquement nghĩa là gì?
débarquement (danh từ) nghĩa là sự dỡ hàng, sự lên bộ, sự xuống xe.
débarquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débarquement (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.kə.mɑ̃/.
débarquement là giống đực hay giống cái?
débarquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).