TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarquement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embarquement nghĩa là sự đáp tàu, sự xuống thuyền.

Nghĩa của embarquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đáp tàu, sự xuống thuyền.
    • Embarquement de marchandisessự xếp hàng lên tàu
  2. Sự đăng ký (thủy thủ, hành khách) vào sổ tàu.
  3. Nghĩa rộng Sự xếp lên toa (xe lửa).

Dạng từ của embarquement

Đi với mạo từ: un embarquement · l'embarquement

Số nhiềuembarquements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarquement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding; loading (shipping)

Câu hỏi thường gặp

embarquement nghĩa là gì?

embarquement (danh từ) nghĩa là sự đáp tàu, sự xuống thuyền.

embarquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarquement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/.

embarquement là giống đực hay giống cái?

embarquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.