TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embargo

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.baʁ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

embargo nghĩa là lệnh cấm rời bến, sự cấm vận, lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.

Nghĩa của embargo

Danh từ · giống đực

  1. Lệnh cấm (tàu) rời bến; sự cấm vận.
  2. Lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.

Dạng từ của embargo

Đi với mạo từ: un embargo · l'embargo

Số nhiềuembargos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embargo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embargo

Câu hỏi thường gặp

embargo nghĩa là gì?

embargo (danh từ) nghĩa là lệnh cấm rời bến, sự cấm vận, lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.

embargo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embargo (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.ɡo/.

embargo là giống đực hay giống cái?

embargo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.