embargo
embargo nghĩa là lệnh cấm rời bến, sự cấm vận, lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.
Nghĩa của embargo
Danh từ · giống đực
- Lệnh cấm (tàu) rời bến; sự cấm vận.
- Lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.
Dạng từ của embargo
Đi với mạo từ: un embargo · l'embargo
| Số nhiều | embargos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embargo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embargo
Câu hỏi thường gặp
embargo nghĩa là gì?
embargo (danh từ) nghĩa là lệnh cấm rời bến, sự cấm vận, lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu.
embargo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embargo (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.ɡo/.
embargo là giống đực hay giống cái?
embargo là danh từ giống đực (dùng với un, le).