embardée
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.baʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
embardée nghĩa là sự lái lệch, sự lệch hướng.
Nghĩa của embardée
Danh từ · giống cái
- Sự lái lệch, sự lệch hướng (xe, tàu).
Dạng từ của embardée
Đi với mạo từ: une embardée · l'embardée
| Số nhiều | embardées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embardée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swerve of a vehicle
Câu hỏi thường gặp
embardée nghĩa là gì?
embardée (danh từ) nghĩa là sự lái lệch, sự lệch hướng.
embardée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embardée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.de/.
embardée là giống đực hay giống cái?
embardée là danh từ giống cái (dùng với une, la).