TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embardée

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.baʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

embardée nghĩa là sự lái lệch, sự lệch hướng.

Nghĩa của embardée

Danh từ · giống cái

  1. Sự lái lệch, sự lệch hướng (xe, tàu).

Dạng từ của embardée

Đi với mạo từ: une embardée · l'embardée

Số nhiềuembardées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embardée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swerve of a vehicle

Câu hỏi thường gặp

embardée nghĩa là gì?

embardée (danh từ) nghĩa là sự lái lệch, sự lệch hướng.

embardée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embardée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.de/.

embardée là giống đực hay giống cái?

embardée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.