TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camisole

danh từ giống cái (f)
/ka.mi.zɔl/ giọng máy của trình duyệt

camisole nghĩa là áo ngủ ngắn.

Nghĩa của camisole

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Áo ngủ ngắn.
    • camisole de forceáo trói (người điên)

Dạng từ của camisole

Đi với mạo từ: une camisole · la camisole

Số nhiềucamisoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camisole (short, sleeveless undergarment); ellipsis of camisole de force; straitjacket

Câu hỏi thường gặp

camisole nghĩa là gì?

camisole (danh từ) nghĩa là áo ngủ ngắn.

camisole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camisole (giọng Pháp chuẩn): /ka.mi.zɔl/.

camisole là giống đực hay giống cái?

camisole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.