camisole
danh từ giống cái (f)
/ka.mi.zɔl/ giọng máy của trình duyệt
camisole nghĩa là áo ngủ ngắn.
Nghĩa của camisole
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Áo ngủ ngắn.
- camisole de forceáo trói (người điên)
Dạng từ của camisole
Đi với mạo từ: une camisole · la camisole
| Số nhiều | camisoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camisole (short, sleeveless undergarment); ellipsis of camisole de force; straitjacket
Câu hỏi thường gặp
camisole nghĩa là gì?
camisole (danh từ) nghĩa là áo ngủ ngắn.
camisole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camisole (giọng Pháp chuẩn): /ka.mi.zɔl/.
camisole là giống đực hay giống cái?
camisole là danh từ giống cái (dùng với une, la).