TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camionneur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.mjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

camionneur nghĩa là người lái xe tải.

Nghĩa của camionneur

Danh từ · giống đực

  1. Người lái xe tải.
  2. Người nhận chở bằng xe tải.

Dạng từ của camionneur

Đi với mạo từ: un camionneur · le camionneur

Số nhiềucamionneurs
Giống cáicamionneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với camionneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lorry/truck driver; haulier

Câu hỏi thường gặp

camionneur nghĩa là gì?

camionneur (danh từ) nghĩa là người lái xe tải.

camionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camionneur (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ.nœʁ/.

camionneur là giống đực hay giống cái?

camionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.