TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camionnette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.mjɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

camionnette nghĩa là xe tải con.

Nghĩa của camionnette

Danh từ · giống cái

  1. Xe tải con.

Dạng từ của camionnette

Đi với mạo từ: une camionnette · la camionnette

Số nhiềucamionnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ van; pick-up truck

Câu hỏi thường gặp

camionnette nghĩa là gì?

camionnette (danh từ) nghĩa là xe tải con.

camionnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camionnette (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ.nɛt/.

camionnette là giống đực hay giống cái?

camionnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.