TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chemisier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.mi.zje/ giọng máy của trình duyệt

chemisier nghĩa là thợ may sơ mi, người bán sơ mi.

Nghĩa của chemisier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ may sơ mi.
  2. Người bán sơ mi.
  3. Áo sơ mi nữ.

Dạng từ của chemisier

Đi với mạo từ: un chemisier · le chemisier

Số nhiềuchemisiers
Giống cáichemisière
Giống cái số nhiềuchemisières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shirtmaking
  • Danh từ shirtmaker; blouse

Câu hỏi thường gặp

chemisier nghĩa là gì?

chemisier (danh từ) nghĩa là thợ may sơ mi, người bán sơ mi.

chemisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemisier (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.mi.zje/.

chemisier là giống đực hay giống cái?

chemisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.