chenapan
danh từ giống đực (m)
/ʃə.na.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chenapan nghĩa là đồ vô lại.
Nghĩa của chenapan
Danh từ · giống đực
- Đồ vô lại.
Dạng từ của chenapan
Đi với mạo từ: un chenapan · le chenapan
| Số nhiều | chenapans |
| Giống cái | chenapane |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scamp, rascal, rogue, scoundrel; a naughty child, scamp, little rascal
Câu hỏi thường gặp
chenapan nghĩa là gì?
chenapan (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.
chenapan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chenapan (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.na.pɑ̃/.
chenapan là giống đực hay giống cái?
chenapan là danh từ giống đực (dùng với un, le).