TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chenapan

danh từ giống đực (m)
/ʃə.na.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chenapan nghĩa là đồ vô lại.

Nghĩa của chenapan

Danh từ · giống đực

  1. Đồ vô lại.

Dạng từ của chenapan

Đi với mạo từ: un chenapan · le chenapan

Số nhiềuchenapans
Giống cáichenapane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scamp, rascal, rogue, scoundrel; a naughty child, scamp, little rascal

Câu hỏi thường gặp

chenapan nghĩa là gì?

chenapan (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.

chenapan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chenapan (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.na.pɑ̃/.

chenapan là giống đực hay giống cái?

chenapan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.