TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chenet

danh từ giống đực (m)
/ʃə.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

chenet nghĩa là thanh gác củi.

Nghĩa của chenet

Danh từ · giống đực

  1. Thanh gác củi (trong lò).

Dạng từ của chenet

Đi với mạo từ: un chenet · le chenet

Số nhiềuchenets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire dog, andiron

Câu hỏi thường gặp

chenet nghĩa là gì?

chenet (danh từ) nghĩa là thanh gác củi.

chenet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chenet (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.nɛ/.

chenet là giống đực hay giống cái?

chenet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.