fine
fine nghĩa là Xem fin.
Nghĩa của fine
Tính từ
- xem fin — Kết thúc.
Dạng từ của fine
| Số nhiều | fines |
Câu ví dụ với fine
- Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184055
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thin space, non-breakable space; a number of high grade French brandies (usually AOC certified)
Câu hỏi thường gặp
fine nghĩa là gì?
fine (tính từ) nghĩa là Xem fin.
fine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fine (giọng Pháp chuẩn): /fin/.