TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fine

/fin/ giọng máy của trình duyệt

fine nghĩa là Xem fin.

Nghĩa của fine

Tính từ

  1. xem fin — Kết thúc.

Dạng từ của fine

Số nhiềufines

Câu ví dụ với fine

  • Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thin space, non-breakable space; a number of high grade French brandies (usually AOC certified)

Câu hỏi thường gặp

fine nghĩa là gì?

fine (tính từ) nghĩa là Xem fin.

fine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fine (giọng Pháp chuẩn): /fin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.